Trang chủ page 426
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.519 - Khu vực 2 | ĐH - 508 (đường Suối Giai) nhà ông Phụng - Giáp ranh Bình Phước | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8502 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.518 - Khu vực 2 | ĐT.741 (trạm dừng chân Thành Công) - Cầu Ba Điền | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8503 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.517 - Khu vực 2 | ĐT.750 - Hưng Hòa - huyện Bàu Bàng | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8504 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.515 - Khu vực 2 | ĐT.741 - ĐT.750 | 576.000 | 376.000 | 320.000 | 232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8505 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 nối dài - Khu vực 2 | Đập Suối con - ĐH.514 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8506 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 - Khu vực 2 | Ngã 3 (Công đoàn Cty cao su Phước Hòa) - Ranh huyện Bắc Tân Uyên và huyện Phú Giáo | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8507 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 - Khu vực 2 | ĐT.741 (ngã 4 Bến Trám) - Ngã 3 (Công đoàn Cty cao su Phước Hòa) | 680.000 | 440.000 | 376.000 | 272.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8508 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 - Khu vực 2 | ĐT.741 (UBND xã Phước Hòa) - Đập Suối con | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8509 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.513 - Khu vực 2 | Thửa đất số 259, tờ bản đồ 50 - ĐH.502 (Ngã 3 Cây Khô) | 576.000 | 376.000 | 320.000 | 232.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8510 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.513 - Khu vực 2 | ĐT.741 (Cây xăng Ngọc Ánh) - Thửa đất số 259, tờ bản đồ 50 | 680.000 | 440.000 | 376.000 | 272.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8511 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Đường ấp 6 số 08 và 09 - ĐH.507 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8512 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐH.509 - Đường ấp 6 số 08 và 09 | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8513 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Cầu Bến Tăng - ĐH.509 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8514 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Cầu Bến Tăng | 536.000 | 352.000 | 296.000 | 216.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8515 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.511 - Khu vực 2 | Ranh Tân Hiệp - Vĩnh Hòa - ĐH.505 | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8516 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.511 - Khu vực 2 | ĐH.507 (UBND xã Tân Hiệp) - Ranh Tân Hiệp - Vĩnh Hòa | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8517 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.510 - Khu vực 2 | ĐH.507 (An Linh) - ĐT.741C (ĐH.516 cũ) | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8518 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.509 - Khu vực 2 | Ranh xã Tân Hiệp - ĐH.507 (Ngã 3 Chùa Phước Linh) | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8519 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.509 - Khu vực 2 | Ngã 3 đường Bến Cây - Ranh xã Tân Hiệp | 464.000 | 304.000 | 256.000 | 184.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8520 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.509 - Khu vực 2 | ĐH.507 (Ấp 3 xã Tân Hiệp) - Ngã 3 đường Bến Cây | 504.000 | 328.000 | 280.000 | 200.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |