Trang chủ page 430
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8581 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.519 - Khu vực 2 | ĐH - 508 (đường Suối Giai) nhà ông Phụng - Giáp ranh Bình Phước | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8582 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.518 - Khu vực 2 | ĐT.741 (trạm dừng chân Thành Công) - Cầu Ba Điền | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8583 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.517 - Khu vực 2 | ĐT.750 - Hưng Hòa - huyện Bàu Bàng | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8584 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.515 - Khu vực 2 | ĐT.741 - ĐT.750 | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8585 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 nối dài - Khu vực 2 | Đập Suối con - ĐH.514 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8586 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 - Khu vực 2 | Ngã 3 (Công đoàn Cty cao su Phước Hòa) - Ranh huyện Bắc Tân Uyên và huyện Phú Giáo | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8587 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 - Khu vực 2 | ĐT.741 (ngã 4 Bến Trám) - Ngã 3 (Công đoàn Cty cao su Phước Hòa) | 850.000 | 550.000 | 470.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8588 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.514 - Khu vực 2 | ĐT.741 (UBND xã Phước Hòa) - Đập Suối con | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8589 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.513 - Khu vực 2 | Thửa đất số 259, tờ bản đồ 50 - ĐH.502 (Ngã 3 Cây Khô) | 720.000 | 470.000 | 400.000 | 290.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8590 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.513 - Khu vực 2 | ĐT.741 (Cây xăng Ngọc Ánh) - Thửa đất số 259, tờ bản đồ 50 | 850.000 | 550.000 | 470.000 | 340.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8591 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Đường ấp 6 số 08 và 09 - ĐH.507 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8592 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐH.509 - Đường ấp 6 số 08 và 09 | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8593 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | Cầu Bến Tăng - ĐH.509 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8594 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.512 - Khu vực 2 | ĐT.741 - Cầu Bến Tăng | 670.000 | 440.000 | 370.000 | 270.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8595 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.511 - Khu vực 2 | Ranh Tân Hiệp - Vĩnh Hòa - ĐH.505 | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8596 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.511 - Khu vực 2 | ĐH.507 (UBND xã Tân Hiệp) - Ranh Tân Hiệp - Vĩnh Hòa | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8597 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.510 - Khu vực 2 | ĐH.507 (An Linh) - ĐT.741C (ĐH.516 cũ) | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8598 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.509 - Khu vực 2 | Ranh xã Tân Hiệp - ĐH.507 (Ngã 3 Chùa Phước Linh) | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8599 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.509 - Khu vực 2 | Ngã 3 đường Bến Cây - Ranh xã Tân Hiệp | 580.000 | 380.000 | 320.000 | 230.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8600 | Bình Dương | Huyện Phú Giáo | ĐH.509 - Khu vực 2 | ĐH.507 (Ấp 3 xã Tân Hiệp) - Ngã 3 đường Bến Cây | 630.000 | 410.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | Đất ở nông thôn |