Trang chủ page 52
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-018 - Đường loại 5 | ĐX-014 - ĐX-002 | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1022 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-017 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-014 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1023 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-016 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-014 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1024 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-015 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-014 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1025 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-014 - Đường loại 5 | An Mỹ - Phú Mỹ - An Mỹ - Phú Mỹ nối dài | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1026 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-013 - Đường loại 5 | An Mỹ - Phú Mỹ - ĐX-002 | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1027 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-012 - Đường loại 5 | An Mỹ - Phú Mỹ nối dài - Huỳnh Văn Lũy | 3.607.500 | 2.346.500 | 1.807.000 | 1.443.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1028 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-011 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002 | 3.607.500 | 2.346.500 | 1.807.000 | 1.443.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1029 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-010 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002 | 3.607.500 | 2.346.500 | 1.807.000 | 1.443.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1030 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-009 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002 | 3.607.500 | 2.346.500 | 1.807.000 | 1.443.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1031 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-008 - Đường loại 5 | ĐX-002 - ĐX-058 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1032 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-007 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-002 | 3.607.500 | 2.346.500 | 1.807.000 | 1.443.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1033 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-006 - Đường loại 5 | ĐX-002 - Khu liên hợp | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1034 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-005 - Đường loại 5 | Nhà ông Khương - ĐX-006 | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1035 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-005 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - Nhà ông Khương | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1036 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-004 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1037 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-003 - Đường loại 5 | Huỳnh Văn Lũy - ĐX-001 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1038 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-001 - Đường loại 5 | ĐX-001 (Đường vào Trung tâm Chính trị - Hành chính tập trung) - ĐX-003 | 4.043.000 | 2.632.500 | 2.021.500 | 1.618.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1039 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | Đường Một Chợ (ĐX- 104) - Đường loại 5 | Bùi Ngọc Thu - Đại lộ Bình Dương | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1040 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | Điện Biên Phủ (Tạo lực 1, đất thuộc các KCN) - Đường loại 5 | Mỹ Phước - Tân Vạn - Nguyễn Văn Linh (Tạo lực 2) | 3.484.000 | 2.268.500 | 1.742.000 | 1.391.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |