Trang chủ page 59
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-076 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-081 | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1162 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-075 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-065 | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1163 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-074 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-073 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1164 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-073 - Đường loại 5 | Trần Ngọc Lên - ĐX-071 | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1165 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-072 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-071 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1166 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-071 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-065 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1167 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-070 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - Cuối tuyến | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1168 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-069 - Đường loại 5 | Đại lộ Bình Dương - ĐX-065 | 3.328.000 | 2.164.500 | 1.664.000 | 1.332.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1169 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-068 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-069 | 3.087.500 | 2.008.500 | 1.547.000 | 1.235.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1170 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-067 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-069 | 3.087.500 | 2.008.500 | 1.547.000 | 1.235.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1171 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-066 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-069 | 3.087.500 | 2.008.500 | 1.547.000 | 1.235.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1172 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-065 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Trần Ngọc Lên | 3.087.500 | 2.008.500 | 1.547.000 | 1.235.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1173 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-064 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp | 3.087.500 | 2.008.500 | 1.547.000 | 1.235.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1174 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-063 - Đường loại 5 | Truông Bồng Bông - Ranh Khu liên hợp | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1175 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-062 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - Ranh Khu liên hợp | 3.087.500 | 2.008.500 | 1.547.000 | 1.235.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1176 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-061 - Đường loại 5 | Nguyễn Văn Thành - ĐX-062 | 3.087.500 | 2.008.500 | 1.547.000 | 1.235.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1177 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-060 - Đường loại 5 | ĐX-013 - ĐX-002 | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1178 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-059 - Đường loại 5 | ĐX-054 - Khu liên hợp | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1179 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-058 - Đường loại 5 | ĐX-006 - Khu liên hợp | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1180 | Bình Dương | Thành phố Thủ Dầu Một | ĐX-057 - Đường loại 5 | ĐX-040 - Xưởng giấy | 2.853.500 | 1.859.000 | 1.430.000 | 1.144.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |