Trang chủ page 25
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.023 - Khu vực 2 | Ông Tư Kiến - Ông Mười Thêm | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 482 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.019 - Khu vực 2 | ĐT.744 - ĐH.609 | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 483 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.018 - Khu vực 2 | Bà tám Xiêm - Bà sáu Đây | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 484 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.016 - Khu vực 2 | Bà Ngận - Ông Hoàng | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 485 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.010 - Khu vực 2 | Ông Bảy - ĐH.609 | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 486 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.009 - Khu vực 2 | Ông Huy - ĐH.609 | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 487 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.005 - Khu vực 2 | Ông tư Luông - Ông ba Khoang | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 488 | Bình Dương | Tp Bến Cát | ĐX.609.004 - Khu vực 2 | Bà Tám Quan - Tư Phỉ | 1.560.000 | 1.016.000 | 856.000 | 624.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 489 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường từ nhà bà Út Hột đến nhà bà Nương - Khu vực 2 | Nhà bà Út Hột - Nhà bà Nương và nhánh rẽ | 1.672.000 | 1.088.000 | 920.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 490 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nhựa từ ông Phước đến trường cấp 2 Phú An - Khu vực 2 | ĐT.744 - ĐH.608 | 1.672.000 | 1.088.000 | 920.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 491 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nhựa từ ông Một đến ông Phước - Khu vực 2 | Đường làng - ĐT.744 | 1.672.000 | 1.088.000 | 920.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 492 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nhựa ông Bảy Quang đến đường làng - Khu vực 2 | ĐT.744 - Đường làng | 1.672.000 | 1.088.000 | 920.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 493 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nhựa Ba Duyên đến ấp Bến Giảng (ĐX.609.002) - Khu vực 2 | ĐT.744 - ĐH.609 | 1.672.000 | 1.088.000 | 920.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 494 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường Làng tre - Khu vực 2 | ĐT.744 - ĐT.748 | 1.672.000 | 1.088.000 | 920.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 495 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 1.528.000 | 992.000 | 840.000 | 608.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 496 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nội bộ còn lại trong các khu công nghệ, khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu sản xuất, khu chế xuất còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 1.960.000 | 1.272.000 | 1.080.000 | 784.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 497 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường nhỏ hơn 9m - | 1.688.000 | 1.096.000 | 928.000 | 672.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 498 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nội bộ trong các khu thương mại, khu dịch vụ, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu tái định cư (hiện hữu) còn lại. - Khu vực 1 | Bề rộng mặt đường từ 9m trở lên - | 2.120.000 | 1.376.000 | 1.168.000 | 848.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 499 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nội bộ Khu công trình công cộng tái định cư xã Phú An - Khu vực 1 | Đường nội bộ còn lại - | 10.080.000 | 6.552.000 | 5.544.000 | 4.032.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 500 | Bình Dương | Tp Bến Cát | Đường nội bộ Khu công trình công cộng tái định cư xã Phú An - Khu vực 1 | Thửa đất tiếp giáp đường ĐH.608 - | 10.880.000 | 7.072.000 | 5.984.000 | 4.352.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |