Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Nhâm 07 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 302 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Nhâm 02 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Đê bao | 5.630.000 | 3.660.000 | 2.820.000 | 2.250.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 303 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 33 (Đường Lô 16) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 304 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 32 (Đường Lô 15) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 305 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 31 (Đường Lô 14B) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 306 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 30 (Đường Lô 14A) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 307 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 29 (Đường Lô 13) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 308 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 28 (Đường Lô 12) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 309 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 27 (Đường Lô 11) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 310 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 26 (Bình Hòa 21) - Đường loại 4 | ĐT.743C - KCN Đồng An | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 311 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 25 (Bình Hòa 20) - Đường loại 4 | ĐT.743B - Nhà ông Bảy (thửa đất số 1109, tờ bản đồ 113) | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 312 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 24 (Bình Hòa 22) - Đường loại 4 | Đồng An - KCN Đồng An | 6.460.000 | 4.200.000 | 3.230.000 | 2.580.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 313 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 23 (Bình Hòa 19) - Đường loại 4 | Đồng An - KDC Thủy Lợi 44 (thửa đất số 156, tờ bản đồ 125) + thửa đất số 196, tờ bản đồ 125 | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 314 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 22 (Bình Hòa 18) - Đường loại 4 | Đồng An - Nhà ông Sơn | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 315 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 21A (KDC Dầu Khí) - Đường loại 4 | Đồng An - KCN Đồng An | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 316 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 21 (Bình Hòa 17) - Đường loại 4 | Đồng An - Nhà ông Phúc (thửa đất số 862, tờ bản đồ 132) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 317 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 20 (Bình Hòa 16) - Đường loại 4 | Đồng An - Bình Hòa 19 | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 318 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 19 (Bình Hòa 15) - Đường loại 4 | Đồng An - KCN Đồng An | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 319 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 18 (Bình Hòa 14) - Đường loại 4 | Đồng An - Nghĩa trang - Thánh Tịnh Chiếu Minh (thửa đất số 334, tờ bản đồ 130) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 320 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 17 (Bình Hòa 13) - Đường loại 4 | Đồng An - Nhà Ông Tâm (thửa đất số 228, tờ bản đồ 135) | 4.970.000 | 3.230.000 | 2.490.000 | 1.990.000 | 0 | Đất ở đô thị |