Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 75 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 402 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 74 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 403 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 73 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Phan Chu Trinh | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 404 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 72 - Đường loại 4 | Lê Văn Duyệt - Rạch Cầu Đình | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 405 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 71 - Đường loại 4 | Lê Văn Duyệt - Rạch Cầu Đình | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 406 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 70 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 60 - Rạch Cầu Đình | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 407 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 69 - Đường loại 4 | Lê Văn Duyệt - Bình Đức | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 408 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 68 - Đường loại 4 | Cách Mạng Tháng Tám - Lái Thiêu 69 | 5.300.000 | 3.450.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 409 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 67 - Đường loại 4 | Phan Thanh Giản - Lê Văn Duyệt | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 410 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 64 - Đường loại 4 | Bình Đức - Phan Thanh Giản | 4.310.000 | 2.800.000 | 2.160.000 | 1.720.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 411 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 60 - Đường loại 4 | Phan Thanh Giản - Đê bao | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 412 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 59 (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Bình Đức 1) - Đường loại 4 | Phan Thanh Giản - Cuối thửa đất số 314 và 353, tờ bản đồ 12 | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 413 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 59 (trừ các thửa đất thuộc khu tái định cư Bình Đức 1) - Đường loại 4 | Cuối thửa đất số 314 và 353, tờ bản đồ 12 - Đê bao | 6.100.000 | 3.970.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 414 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 58 - Đường loại 4 | Nguyễn Trãi - Lái Thiêu 50 | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 415 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 53 - Đường loại 4 | Đường 3 tháng 2 - Đông Nhì | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 416 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 52 - Đường loại 4 | Lái Thiêu 53 - Lái Thiêu 58 | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 417 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 51 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 418 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 50 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 419 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 49 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 420 | Bình Dương | Tp Thuận An | Lái Thiêu 47 - Đường loại 4 | Đông Nhì - Khu liên hợp (Gò cát) | 4.640.000 | 3.020.000 | 2.320.000 | 1.860.000 | 0 | Đất ở đô thị |