Trang chủ page 40
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 27 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 182, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 84, tờ bản đồ 97 | 4.240.000 | 2.760.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 782 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 26 - Đường loại 4 | Thủ Khoa Huân (thửa đất số 353, tờ bản đồ 231) - Bình Chuẩn 24 (thửa đất số 60, tờ bản đồ 212) | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 783 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 25A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 140, tờ bản đồ 212) - Thửa đất số 219, tờ bản đồ 212 | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 784 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 25 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 282, tờ bản đồ 212) - Thửa đất số 234, tờ bản đồ 212 | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 785 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 24 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 202, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 24, tờ bản đồ 222 | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 786 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 23 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 67, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 228, tờ bản đồ 33 | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 787 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 22 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 164, tờ bản đồ 203) - Bình Chuẩn 19 (thửa đất số 136, tờ bản đồ 221) | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 788 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 21A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 71, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 71, tờ bản đồ 203 | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 789 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 21 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 72, tờ bản đồ 203) - Bình Chuẩn 22 (thửa đất số 248, tờ bản đồ 203) | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 790 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 20 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 226, tờ bản đồ 203) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 546, tờ bản đồ 41) | 3.448.000 | 2.240.000 | 1.728.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 791 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 19 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 46, tờ bản đồ 202) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81) | 4.504.000 | 2.928.000 | 2.256.000 | 1.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 792 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 18 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 742, tờ bản đồ 202) - Thửa đất số 11, tờ bản đồ 81 | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 793 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 17 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 714, tờ bản đồ 35) - Ranh Tân Uyên (thửa đất số 252, tờ bản đồ 12) | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 794 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 16 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 741, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 19 (thửa đất số 1213, tờ bản đồ 81) | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 795 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 15 - Đường loại 4 | Bình Chuẩn 17 (thửa đất số 1933, tờ bản đồ 31) - ĐT.746 (thửa đất số 8, tờ bản đồ 24) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 796 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 14 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 278, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 347, tờ bản đồ 37 | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 797 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 13 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 586, tờ bản đồ 25) - Thửa đất số 525, tờ bản đồ 24 | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 798 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 12 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 262, tờ bản đồ 27) - Thửa đất số 145, tờ bản đồ 7 | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 799 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 11 - Đường loại 4 | ĐT.746A (thửa đất số 9, tờ bản đồ 21) - Bình Chuẩn 08 (thửa đất số 1592, tờ bản đồ 22) | 4.504.000 | 2.928.000 | 2.256.000 | 1.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 800 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 10 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 386, tờ bản đồ 36) - Bình Chuẩn 16 (thửa đất số 473, tờ bản đồ 37) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |