Trang chủ page 44
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 33 (Đường Lô 16) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 862 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 32 (Đường Lô 15) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 863 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 31 (Đường Lô 14B) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 864 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 30 (Đường Lô 14A) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 865 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 29 (Đường Lô 13) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 866 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 28 (Đường Lô 12) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 867 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 27 (Đường Lô 11) - Đường loại 4 | ĐT.743C - Bình Hòa 25 | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 868 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 26 (Bình Hòa 21) - Đường loại 4 | ĐT.743C - KCN Đồng An | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 869 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 25 (Bình Hòa 20) - Đường loại 4 | ĐT.743B - Nhà ông Bảy (thửa đất số 1109, tờ bản đồ 113) | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 870 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 24 (Bình Hòa 22) - Đường loại 4 | Đồng An - KCN Đồng An | 5.168.000 | 3.360.000 | 2.584.000 | 2.064.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 871 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 23 (Bình Hòa 19) - Đường loại 4 | Đồng An - KDC Thủy Lợi 44 (thửa đất số 156, tờ bản đồ 125) + thửa đất số 196, tờ bản đồ 125 | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 872 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 22 (Bình Hòa 18) - Đường loại 4 | Đồng An - Nhà ông Sơn | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 873 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 21A (KDC Dầu Khí) - Đường loại 4 | Đồng An - KCN Đồng An | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 874 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 21 (Bình Hòa 17) - Đường loại 4 | Đồng An - Nhà ông Phúc (thửa đất số 862, tờ bản đồ 132) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 875 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 20 (Bình Hòa 16) - Đường loại 4 | Đồng An - Bình Hòa 19 | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 876 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 19 (Bình Hòa 15) - Đường loại 4 | Đồng An - KCN Đồng An | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 877 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 18 (Bình Hòa 14) - Đường loại 4 | Đồng An - Nghĩa trang - Thánh Tịnh Chiếu Minh (thửa đất số 334, tờ bản đồ 130) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 878 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 17 (Bình Hòa 13) - Đường loại 4 | Đồng An - Nhà Ông Tâm (thửa đất số 228, tờ bản đồ 135) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 879 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 16 (Bình Hòa 12) - Đường loại 4 | Đồng An - Xí nghiệp mì Á Châu (thửa đất số 230, tờ bản đồ 130) | 3.976.000 | 2.584.000 | 1.992.000 | 1.592.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 880 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Hòa 15 - Đường loại 4 | Bình Hòa 14 - Nghĩa địa (thửa đất số 3, tờ bản đồ 84) + Nguyễn Du | 3.712.000 | 2.416.000 | 1.856.000 | 1.488.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |