Trang chủ page 75
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1481 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 66 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 671, tờ bản đồ 106) - ĐT.747B (thửa đất số 583, tờ bản đồ 111) | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1482 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 65B - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 460, tờ bản đồ 112) - Thửa đất số 109, tờ bản đồ 112 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1483 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 65A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 266, tờ bản đồ 101) - Thửa đất số 1214, tờ bản đồ 112 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1484 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 65 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 722, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 136, tờ bản đồ 1010 | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1485 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 64A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 313, tờ bản đồ 1010) - Thửa đất số 320, tờ bản đồ 1014 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1486 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 64 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 311, tờ bản đồ 1010) - Bình Chuẩn 67 (thửa đất số 57, tờ bản đồ 153) | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1487 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 63B - Đường loại 4 | Bình Chuẩn 63A - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 02, tờ bản đồ 151) | 3.029.000 | 1.969.500 | 1.514.500 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1488 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 63A - Đường loại 4 | Lê Thị Trung (thửa đất số 102, tờ bản đồ 142) - Bình Chuẩn 63 (thửa đất số 408, tờ bản đồ 1013) | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1489 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 63 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 529, tờ bản đồ 109) - Bình Chuẩn 63A (thửa đất số 408, tờ bản đồ 1013) | 3.230.500 | 2.099.500 | 1.618.500 | 1.293.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1490 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 62 - Đường loại 4 | ĐT.743A - Ranh Tân Uyên | 3.016.000 | 1.963.000 | 1.508.000 | 1.209.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1491 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 61 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 80, tờ bản đồ 105) - Thửa đất số 213, tờ bản đồ 51 | 3.659.500 | 2.379.000 | 1.833.000 | 1.462.500 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1492 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 60A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 2035, tờ bản đồ 104) - Bình Chuẩn 32 (thửa đất số 108, tờ bản đồ 104) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1493 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 60 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 32, tờ bản đồ 93) - Bình Chuẩn 32 (thửa đất số 779, tờ bản đồ 95) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1494 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 58A - Đường loại 4 | Lê Thị Trung (thửa đất số 474, tờ bản đồ 234) - Bình Chuẩn 58 (thửa đất số 142, tờ bản đồ 234) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1495 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 58 - Đường loại 4 | Lê Thị Trung (thửa đất số 245, tờ bản đồ 234) - Thửa đất số 178, tờ bản đồ 234 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1496 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 57 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 101, tờ bản đồ 213) - Bình Chuẩn 56 (thửa đất số 101, tờ bản đồ 213) | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1497 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 56 - Đường loại 4 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 196, tờ bản đồ 211) - Bình Chuẩn 57 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1498 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 55 - Đường loại 4 | Lý Tự Trọng (thửa đất số 12, tờ bản đồ 211) - Thửa đất số 225, tờ bản đồ 211 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1499 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 54A - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 278, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 58, tờ bản đồ 203 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
1500 | Bình Dương | Tp Thuận An | Bình Chuẩn 54 - Đường loại 4 | ĐT.743A (thửa đất số 703, tờ bản đồ 203) - Thửa đất số 377, tờ bản đồ 203 | 2.801.500 | 1.820.000 | 1.404.000 | 1.118.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |