Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Thị Trấn Đức Phong | Phía Đông: Từ thửa đất số 25, tờ bản đồ số 36 - Phía Đông: Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 36 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 22 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Thị Trấn Đức Phong | Phía Tây: Đường Trần Hưng Đạo - Phía Tây: Đường Nơ Trang Long | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 23 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba đường Quốc lộ 14 - Phía Đông: Hết thửa đất số 47, tờ bản đồ số 8 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 24 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Thị Trấn Đức Phong | Ngã ba đường Quốc lộ 14 - Phía Tây: Đường Trần Hưng Đạo | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |