Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) - Hết ranh đất nhà ông Ngọt (Thửa đất số 71, tờ bản đồ số 22) | 690.000 | 345.000 | 276.000 | 207.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Hết ranh đất ông Điểu Quang (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 20) - Hết tuyến | 288.000 | 144.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) - Hết ranh đất ông Điểu Quang (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 20) | 345.000 | 172.500 | 138.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) - Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 690.000 | 345.000 | 276.000 | 207.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 25 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) - Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 459.000 | 229.500 | 183.600 | 137.700 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) - Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 528.000 | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2) - Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 402.000 | 201.000 | 160.800 | 120.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |