| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 315, tờ bản đồ số 14 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 13 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 02 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 315, tờ bản đồ số 14 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 13 | 405.000 | 202.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 02 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 121, tờ bản đồ số 42 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 13 | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 31, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất số 27, tờ bản đồ số 15 | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 53 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 51 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 315, tờ bản đồ số 14 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 13 | 270.000 | 135.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 02 - Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 48 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thâm nhập nhựa - Xã Đăk Nhau | Thửa đất số 203, tờ bản đồ số 49 - Thửa đất số 44, tờ bản đồ số 02 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |