| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) | 1.512.000 | 756.000 | 604.800 | 453.600 | 302.400 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 | 336.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) | 1.008.000 | 504.000 | 403.200 | 302.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |