| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |