| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |