| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |