| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |