| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường khu phố Thanh Xuân - Thị Trấn Thanh Bình | Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 77) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) | 2.320.000 | 1.160.000 | 928.000 | 696.000 | 464.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường khu phố Thanh Xuân - Thị Trấn Thanh Bình | Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 77) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) | 2.088.000 | 1.044.000 | 835.200 | 626.400 | 417.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường khu phố Thanh Xuân - Thị Trấn Thanh Bình | Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 77) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) | 1.392.000 | 696.000 | 556.800 | 417.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |