| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 5.820.000 | 2.910.000 | 2.328.000 | 1.746.000 | 1.164.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.320.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 5.238.000 | 2.619.000 | 2.095.200 | 1.571.400 | 1.047.600 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 5.940.000 | 2.970.000 | 2.376.000 | 1.782.000 | 1.188.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | 9.180.000 | 4.590.000 | 3.672.000 | 2.754.000 | 1.836.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 3.492.000 | 1.746.000 | 1.396.800 | 1.047.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 19 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 3.960.000 | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.188.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 20 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |