| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.040.000 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.260.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 9.180.000 | 4.590.000 | 3.672.000 | 2.754.000 | 1.836.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 | 1.620.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 | 1.512.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.836.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |