| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |