| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 610.000 | 305.000 | 244.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |