| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |