| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) | 396.000 | 198.000 | 158.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |