| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình) | 603.000 | 301.500 | 241.200 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình) | 670.000 | 335.000 | 268.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình) | 402.000 | 201.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |