| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã 3 Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã 3 Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã 3 (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) | 837.000 | 418.500 | 334.800 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã 3 Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã 3 Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã 3 (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) | 930.000 | 465.000 | 372.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã 3 Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã 3 Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã 3 (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) | 558.000 | 279.000 | 223.200 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |