| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |