| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) | 837.000 | 418.500 | 334.800 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) | 930.000 | 465.000 | 372.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy - Thị Trấn Thanh Bình | Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) | 558.000 | 279.000 | 223.200 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |