| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa | Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa | Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa | Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |