| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |