| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |