| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường tránh - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường tránh - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường tránh - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |