| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |