Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 13) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 302 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 6) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 303 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 304 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến | Suối K2 - Hết tuyến | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 305 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Suối K2 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 306 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 307 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 22) | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 308 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 309 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Ngã ba Sóc Nê vào 60m - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 310 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 311 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | Đất ở nông thôn |
| 312 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 313 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Giáp ranh xã Tân Thành - Ngã ba đường nhựa K2 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 314 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 315 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 316 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 317 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 318 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 319 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 | 610.000 | 305.000 | 244.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 320 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 | 610.000 | 305.000 | 244.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |