Trang chủ page 18
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 342 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 343 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 344 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 345 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Ngã ba Sóc Nê vào 60m - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 346 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 347 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 348 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 349 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Giáp ranh xã Tân Thành - Ngã ba đường nhựa K2 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 350 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 351 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 352 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 353 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 354 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 355 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 356 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 357 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 358 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 359 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 360 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông bên cạnh trường mầm non - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |