| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45) - Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập - | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45) - Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Chu Văn Dũng (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 45) - Ngã ba nhà bà Đặng Thị Hon (thửa đất số 91, tờ bản đồ số 28) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường trung tâm xã Bù Gia Mập - Xã Bù Gia Mập | Các tuyến đường nội bộ Trung tâm xã Bù Gia Mập - | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |