| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đội 4 - Sơn Trung (ĐHA.03) - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 9, thửa đất số 154 thuộc tờ bản đồ số 5 - Nhà ông Hữu Chạy (đến thửa đất số 85, tờ bản đồ số 5) | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đội 4 - Sơn Trung (ĐHA.03) - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 9, thửa đất số 154 thuộc tờ bản đồ số 5 - Nhà ông Hữu Chạy (đến thửa đất số 85, tờ bản đồ số 5) | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Đội 4 - Sơn Trung (ĐHA.03) - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 9, thửa đất số 154 thuộc tờ bản đồ số 5 - Nhà ông Hữu Chạy (đến thửa đất số 85, tờ bản đồ số 5) | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |