| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa đất số 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 - Ranh giới huyện Bù Đốp | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 - Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Giáp ranh nghĩa địa Bình Tân - Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm), tờ bản đồ số 40 - Hết ranh nghĩa địa Bình Tân | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh xã Đa Kia - Đến ranh thửa đất số 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm) tờ bản đồ số 40 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa đất số 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 - Ranh giới huyện Bù Đốp | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 - Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Giáp ranh nghĩa địa Bình Tân - Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm), tờ bản đồ số 40 - Hết ranh nghĩa địa Bình Tân | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh xã Đa Kia - Đến ranh thửa đất số 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm) tờ bản đồ số 40 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa đất số 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 - Ranh giới huyện Bù Đốp | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 - Đến ranh thửa đất số 320 (ông Bùi Văn Khang) và thửa 141 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 27 | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Giáp ranh nghĩa địa Bình Tân - Ranh thửa đất số 135 (ông Nguyễn Đức Toàn và ranh thửa đất số 292 (bà Nguyễn Thị Khuyên) tờ bản đồ số 28 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh thửa 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm), tờ bản đồ số 40 - Hết ranh nghĩa địa Bình Tân | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 759 - Xã Phước Minh | Ranh xã Đa Kia - Đến ranh thửa đất số 393 (ông Lê Văn Sự) và thửa đất số 15 (bà Phạm Thị Hồng Thắm) tờ bản đồ số 40 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |