| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) - Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03) | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 90.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) - Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31) - Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) | 470.000 | 235.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31) | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) - Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03) | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 81.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) - Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31) - Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) | 423.000 | 211.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31) | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) - Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03) | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) - Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31) - Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22) | 282.000 | 141.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31) | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |