| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 - Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Tiếp giáp đường trung tâm xã - Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 - Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Tiếp giáp đường trung tâm xã - Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 - Giáp ranh xã Phú Nghĩa | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - Xã Đức Hạnh | Tiếp giáp đường trung tâm xã - Hết ranh thửa đất số 377, tờ bản đồ số 4 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |