| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Công Mùi (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 44) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) - Hết ranh đất nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập - Hết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) - Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Công Mùi (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 44) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) - Hết ranh đất nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập - Hết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) - Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Công Mùi (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 44) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) - Hết ranh đất nhà ông Đào Đức Sơn (thửa đất số 234, tờ bản đồ số 39) | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Điểu Thơm (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 35) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập - Hết ranh đất nhà ông Điểu Khên (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 28) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) - Hết ranh Cổng vườn Quốc gia Bù Gia Mập | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760B - Xã Bù Gia Mập | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 741 - Đến hết ranh nhà ông Phạm Ngọc Thảo (thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |