| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 - Giáp ranh xã Bình Thắng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 - Giáp ranh xã Bình Thắng | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 - Giáp ranh xã Bình Thắng | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã Đa Kia đi Bình Thắng - Xã Đa Kia | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759 - Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |