| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) - Giáp ranh xã Long Bình | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Giáp ranh nghĩa địa thôn 1 - Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều (thửa đất số 307, tờ bản đồ số 29) - Giáp ranh nghĩa địa thôn 1 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Cổng chào thôn 3 - Giáp ranh xã Đa Kia | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Lý Phước Quang, thửa đất số 56, tờ bản đồ số 50 - Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 29) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 - Cổng chào thôn 3 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã tư đường N7 - Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) - Giáp ranh xã Long Bình | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Giáp ranh nghĩa địa thôn 1 - Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều (thửa đất số 307, tờ bản đồ số 29) - Giáp ranh nghĩa địa thôn 1 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Cổng chào thôn 3 - Giáp ranh xã Đa Kia | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Lý Phước Quang, thửa đất số 56, tờ bản đồ số 50 - Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 29) | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 - Cổng chào thôn 3 | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã tư đường N7 - Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) - Giáp ranh xã Long Bình | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Giáp ranh nghĩa địa thôn 1 - Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều (thửa đất số 307, tờ bản đồ số 29) - Giáp ranh nghĩa địa thôn 1 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Cổng chào thôn 3 - Giáp ranh xã Đa Kia | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Lý Phước Quang, thửa đất số 56, tờ bản đồ số 50 - Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 29) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên xã - Xã Bình Thắng | Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 50 - Cổng chào thôn 3 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |