| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Hà 1 - Xã Đa Kia | Đường ĐT 760 - Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |