| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 149 và 367, tờ bản đồ số 30 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 173 và 215, tờ bản đồ số 20 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 149 và 367, tờ bản đồ số 30 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 173 và 215, tờ bản đồ số 20 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 149 và 367, tờ bản đồ số 30 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Bình Thủy - Xã Đa Kia | Đường ĐT 759 - Hết thửa đất số 173 và 215, tờ bản đồ số 20 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |