| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Cầu Sắt - Xã Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Cầu Sắt - Xã Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Cầu Sắt - Xã Bù Gia Mập | Đường ĐT 741 - Nhà Lương Văn Tuyến (Hết ranh thửa đất số 191, tờ bản đồ số 19) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |