| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Phú Nghĩa - Xã Phú Nghĩa | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16 - Hết tuyến (ranh xã Phú Văn) | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Phú Nghĩa - Xã Phú Nghĩa | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16 - Hết tuyến (ranh xã Phú Văn) | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa thôn Phú Nghĩa - Xã Phú Nghĩa | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 16 - Hết tuyến (ranh xã Phú Văn) | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |