| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 - Dốc 3 tầng | 400.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 | 500.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 - Dốc 3 tầng | 360.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 | 450.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 - Dốc 3 tầng | 240.000 | 180.000 | 180.000 | 72.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường nhựa vào dốc 3 tầng - Xã Phú Nghĩa | Đường ĐT 741 - Hết ranh thửa đất số 157, thửa đất số 145 thuộc tờ bản đồ số 11 | 300.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |