| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Phước Sơn - Đường 19/5 - Xã Đức Hạnh | Suối (đất bà Thủy Nhì) (hết thửa đất số 22, thửa đất số 26, tờ bản đồ số 31) - Giáp đường 19/5 đi Bù K'Roai | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Phước Sơn - Đường 19/5 - Xã Đức Hạnh | Giáp đường trung tâm xã Đức Hạnh - Suối (đất bà Thủy Nhì) | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Phước Sơn - Đường 19/5 - Xã Đức Hạnh | Suối (đất bà Thủy Nhì) (hết thửa đất số 22, thửa đất số 26, tờ bản đồ số 31) - Giáp đường 19/5 đi Bù K'Roai | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Phước Sơn - Đường 19/5 - Xã Đức Hạnh | Giáp đường trung tâm xã Đức Hạnh - Suối (đất bà Thủy Nhì) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Phước Sơn - Đường 19/5 - Xã Đức Hạnh | Suối (đất bà Thủy Nhì) (hết thửa đất số 22, thửa đất số 26, tờ bản đồ số 31) - Giáp đường 19/5 đi Bù K'Roai | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Bình Phước | Huyện Bù Gia Mập | Đường Phước Sơn - Đường 19/5 - Xã Đức Hạnh | Giáp đường trung tâm xã Đức Hạnh - Suối (đất bà Thủy Nhì) | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |